Tin tức »Nhìn ra thế giới

Ngày 23 tháng 09 năm 2017

Nhìn ra thế giới

Cập nhật lúc : 21:24 26/05/2015  

Singapore cải cách giáo dục theo hướng dạy ít, học nhiều!

Trong bài phát biểu nhân dịp Quốc khánh 2004, Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long đã nói: “Chúng ta phải dạy ít đi để sinh viên có thể học được nhiều hơn”. Câu nói có phần "vô lý" này giờ đây đã trở thành một chính sách quan trọng của hệ thống giáo dục Singapore.


Vậy ý tưởng “dạy ít, học nhiều” ra đời trong hoàn cảnh nào? Một cột mốc quan trọng trong những cải cách GD gần đây ở Singapore là tầm nhìn chiến lược “Nhà trường tư duy, quốc gia học tập” (Thinking Schools, Learning Nation – TSLN) với vai trò định hướng đổi mới cho GD Singapore từ năm 1997. “Nhà trường tư duy” là mô hình trường học - nơi tư duy sáng tạo, niềm say mê học tập suốt đời và tinh thần phụng sự tổ quốc của học sinh được kích thích ngay từ tuổi nhỏ. Còn theo mô hình “Quốc gia học tập”, học tập được coi là văn hóa quốc gia, trong đó mọi tầng lớp xã hội đều dồi dào tính sáng tạo và đổi mới.

Dưới tầm nhìn TSLN, nhiều sáng kiến đa dạng đã được thực hiện trên từng khía cạnh của hệ thống GD. Năm 1997, chương trình “Giáo dục quốc gia” (National Education) bắt đầu được thực hiện với mục đích thắt chặt tinh thần dân tộc và củng cố niềm tin vào tương lai của người dân Singapore.

Cũng trong năm đó, Bộ GD Singapore khởi động kế hoạch tổng thể đưa công nghệ thông tin vào trường học, chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng tin học cần thiết cho công việc sau khi ra trường.

Năm 2004, trọng tâm của TSLN được chuyển thành “Cách tân và Dám nghĩ dám làm” (Innovation & Enterprise – I&E). I&E nhằm mục đích khơi gợi tinh thần học hỏi và hợp tác tập thể của sinh viên.

Thế nào là “Dạy ít, học nhiều”?

Với mô hình “Dạy ít, học nhiều”, kiểu học vẹt, học vì thành tích và phong cách giảng dạy “dành cho với tất cả mọi người” sẽ bị loại bỏ. Thay vào đó, sinh viên sẽ chủ động hơn trong học tập, khám phá tri thức thông qua các thí nghiệm, trải nghiệm thực tế, học các kỹ năng sống và xây dựng nhân cách nhờ chiến lược đào tạo hiệu quả và sáng tạo.

Ngoài ra, sinh viên cũng có thêm nhiều cơ hội học tập và rèn luyện toàn diện để phát triển tư duy, nhân cách và những tố chất để thành công trong tương lai.

Mô hình “Dạy ít, học nhiều” đã được áp dụng ở nhiều trường học Singapore, đơn cử như Trường trung học Bedok South, học sinh được học làm phim và thiết kế poster cho Quỹ Trái tim Singapore, thiết kế bộ sạc điện thoại nhờ phần mềm máy tính…

Không chỉ thế, trường học còn tạo điều kiện để các em biến thiết kế của mình thành sản phẩm thực sự. Với những hoạt động như vậy, học sinh đã đồng thời được học nhiều môn học khác nhau: Âm nhạc, nghệ thuật, thiết kế, công nghệ.

Mô hình “Dạy ít, học nhiều” được thực hiện từng bước một chứ không phải là một bước chuyển đột ngột. Một ví dụ về việc thực hiện mô hình này là sự ra đời của chương trình “Project Work” vào năm 2000, cho phép sinh viên học cách làm việc nhóm và áp dụng kiến thức vào thực tế.

Theo Bộ GD Singapore, Project Work là một phương pháp đào tạo, theo đó các môn học sẽ được tích hợp, kết nối với nhau giúp sinh viên khám phá sự gắn kết và thống nhất giữa chúng. Project Work sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng trong 4 lĩnh vực sau:

Áp dụng kiến thức: Sinh viên được học các kỹ năng nghiên cứu cơ bản, áp dụng và lưu chuyển kiến thức giữa các môn học khác nhau và tạo mối liên hệ giữa chúng.

Truyền thông: Sinh viên học cách truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.

Hợp tác: Sinh viên phát triển các kỹ năng xã hội thông qua các bài tập làm việc nhóm nhằm đạt mục tiêu chung.

Học tập độc lập: Sinh viên phải chịu trách nhiệm và tự quản lý sự học của mình, phát triển thái độ học tập và nghiên cứu tích cực.

Project Work được chú trọng hơn ở trường THCS, THPT. Đối với trường tiểu học, Bộ GD đưa ra chính sách “Giáo dục tích cực” (Strategies for Effective Engagement and Development – SEED), kêu gọi giáo viên xây dựng các chiến lược hiệu quả để kích thích tinh thần học tập của học sinh ngay từ khi các em mới bước chân vào trường học.

Theo chính sách này, các trường tiểu học sẽ phải cải thiện cả chương trình giảng dạy và phương pháp đánh giá chất lượng GD. Ví dụ, Trường tiểu học Rulang đã tổ chức lại chương trình học để học sinh hào hứng và tham gia tích cực hơn vào bài giảng. Các em được học các kiến thức và kỹ năng thông qua những hoạt động vui tươi, hấp dẫn và phù hợp.

Để hỗ trợ việc đổi mới GD, Bộ GD Singapore cam kết thực hiện những thay đổi về cấu trúc chương trình học và cung cấp những nguồn lực cần thiết. Bộ sẽ tăng cường tính linh hoạt, chủ động của các trường bằng cách rút gọn chương trình giảng dạy tới 10-20% để tạo “thời gian trống”.

Giáo viên được tự do giành thời gian trống thực hiện các bài giảng do họ tự thiết kế, áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy, đánh giá đa dạng để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng học sinh. Bộ GD giảm 2 giờ làm mỗi tuần cho mỗi giáo viên để họ có thêm thời gian lên kế hoạch giảng dạy và trao đổi kinh nghiệm chuyên môn.

Về tài chính, Bộ GD giành khoảng 40 triệu đô la Singapore để xây dựng cơ sở vật chất cho trường học nhằm đảm bảo tính chủ động của giáo viên và học sinh. Các trường có thể được trang bị các lớp học đặc biệt phù hợp với cả hoạt động tập thể, hoạt động nhóm, “phố sinh thái” để học về khoa học tự nhiên, hoặc một nhà hát để học nghệ thuật biểu diễn.

Thách thức đối với mô hình “Dạy ít, học nhiều”

Hiện nay, cả giáo viên và học sinh ở Singapore đều quá bận rộn với công việc hàng ngày ở trường. Nhiều người cho rằng hệ thống GD có thể tiếp tục vận hành theo mô hình hiện tại mà vẫn đem lại kết quả tốt. Đó chính là một thách thức lớn đối với chiến lược “Dạy ít, học nhiều” bởi những cách tân theo kế hoạch của chính phủ sẽ là những thay đổi tinh tế, khó nhận thấy.

Để thực hiện thành công mô hình “Dạy ít, học nhiều”, giáo viên và những người quản lý GD phải hiểu rằng học tập tích cực là một mô hình học tập vô cùng khác biệt. Một người học tích cực là người dành toàn tâm toàn ý cho việc học tập, càng tích cực bao nhiêu thì chất lượng học tập càng tăng bấy nhiêu.

Theo kiểu GD truyền thống, giáo viên cung cấp thông tin và kiến thức để học sinh học thuộc và “nhai đi nhai lại”. Theo mô hình mới này, người học phải là người chủ động trong quá trình học; giáo viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn, khuyến khích và hỗ trợ. Mô hình học tập tích cực bao gồm 4 yếu tố sau:

Học sinh chịu trách nhiệm và tự quản lý việc học của mình. Họ phải xác định mục tiêu học tập rõ ràng và biết phải làm gì để thực hiện mục tiêu đó, cũng như xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất lượng học cho riêng mình.

Học sinh biết đưa ra chiến lược học tập hiệu quả. Họ biết cách học, cải tiến phương pháp học và áp dụng kiến thức một cách sáng tạo.

Học sinh biết hợp tác với bạn bè. Họ hiểu rằng học tập là một hoạt động xã hội, rằng mỗi người có một quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề, và việc trao đổi ý kiến, chia sẻ kiến thức sẽ làm cho việc học thêm phong phú và chất lượng.

Học sinh luôn được khuyến khích trong suốt quá trình học. Họ thấy được niềm vui và sự hứng khởi cũng như lợi ích của việc học tập.

Bên cạnh đó, vai trò của giáo viên cũng sẽ thay đổi: Giáo viên chỉ là người hướng dẫn. Họ tạo một môi trường học tập trong đó học sinh hợp tác với nhau để giải quyết vấn đề và thực hiện những nhiệm vụ thực tế. Giáo viên là người cùng học với học sinh chứ không phải người cung cấp lời giải.

Để đổi mới GD theo các chiến lược kể trên, học sinh phải có độ chín nhất định thì mới có thể tự chịu trách nhiệm về việc học của mình mà không cần giáo viên kèm cặp.

Đây không chỉ là sự thay đổi về chính sách GD mà còn là sự thay đổi căn bản về phẩm chất và tư duy của cả thầy và trò. Kế hoạch này thật sự rất khó thực hiện nếu xã hội vẫn còn quá coi trọng điểm số và thành tích.

Hiện nay, nhiều giáo viên và học sinh Singapore vẫn bị kết quả của các bài kiểm tra chi phối. Vì vậy, mặc dù than phiền rằng hệ thống GD hiện tại chứa đựng quá nhiều sức ép và không khuyến khích tư duy sáng tạo, nhiều học sinh vẫn thích “ăn sẵn” hơn là tự nghiên cứu và khám phá.

Đường hướng cải cách GD đã được vạch rõ, nhưng để biến nó thành hiện thực, Singapore không thể bê nguyên mô hình GD phương Tây để áp dụng cho mình.

Chỉ dẫn chất lượng của mô hình “Dạy ít, học nhiều”

Theo Bộ GD Singapore, mô hình mới “Dạy ít, học nhiều” sẽ từng bước gạt bỏ sự phụ thuộc vào lối học vẹt, các kỳ kiểm tra lặp đi, lặp lại và phương pháp dạy “phù hợp với tất cả”. Đồng thời, nó củng cố vai trò của học tập tích cực thông qua những khám phá mang tính trải nghiệm, phương thức dạy đa dạng, việc học tập những kỹ năng có ích lâu dài trong cuộc sống và xây dựng nhân cách nhờ vào các chiến lược cũng như phương pháp dạy hiệu quả và mới mẻ.

Nhưng làm thế nào để biết một nền GD đã chuyển đổi từ số lượng sang chất lượng? Đây là một vấn đề đòi hỏi cách xử lý tinh tế bởi vì việc cung cấp các chương trình và cấu trúc mới, tuy cần thiết, nhưng không đảm bảo sẽ tạo ra sự chuyển biến từ số lượng sang chất lượng trong bản chất của nền GD.

Dấu hiệu minh chứng chất lượng GD dưới hình thức những tấm gương xuất sắc đã tồn tại từ lâu trong nền GD Singapore. Tuy nhiên, việc đối phó với hình thức coi trọng thành tích này lại làm nảy sinh áp lực tìm kiếm những chỉ báo chất lượng có thể định lượng. Đây là một công việc không hề đơn giản bởi các chỉ báo chưa chắc nắm bắt được những sắc thái tinh vi trong sự thay đổi về chất lượng.

Vì vậy, các nhà sư phạm rất cần tìm kiếm một bộ các “biển chỉ dẫn” chất lượng. Bộ chỉ dẫn này phải có tác dụng như một cẩm nang hướng dẫn các trường học trong quá trình phát triển, giúp các trường đánh giá trạng thái hiện tại và đi đúng hướng. Những yếu tố sau có thể trở thành “biển chỉ dẫn” cho nền GD Singapore:

• Xây dựng kiến thức (chứ không chỉ truyền đạt kiến thức)

• Hiểu (chứ không chỉ ghi nhớ)

• Chú trọng phương pháp sư phạm (chứ không chỉ tiến hành hoạt động)

• Tạo dựng xu hướng xã hội (chứ không chỉ học tập cá thể)

• Học với định hướng của bản thân (chứ không chỉ với định hướng từ giáo viên)

• Đưa ra những đánh giá và tự đánh giá mang tính định hình (chứ không chỉ tổng hợp điểm)

• Học về cách học (chứ không chỉ học về chủ điểm).

Khi nói đến nhu cầu thay đổi nhận thức luận trong quá trình dạy và học, việc cảnh báo cũng rất cần thiết để tránh trường hợp những người tham gia dao động, chuyển sang hướng ngược lại. Do đó, cần tạo ra sự cân đối hợp lý giữa nội dung và kỹ năng tư duy.

Việc khuyến khích học sinh tham gia tất cả các hoạt động “thú vị” núp bóng mô hình “Dạy ít, học nhiều” mà không cân nhắc tới nội dung hay yếu tố sư phạm rất nguy hiểm. Học sinh có thể không học hỏi được nhiều từ các hoạt động này và lơ là các môn đọc, viết và số học.

Vì vậy, vấn đề lớn nhất ở đây vẫn liên quan đến điểm cân bằng.

Một mặt, nội dung hiện tại đang bị nhồi nhét với quá nhiều chi tiết, định nghĩa, công thức và “vật trang sức” khác. Mặt khác, nội dung ngắn gọn hơn không đồng nghĩa với việc chỉ cần tóm lược các cuốn sách giáo trình, ghi chú hay các nguồn thông tin khác dưới dạng sườn thông tin sơ sài.

Trong khi hệ thống hiện tại với những bài tập và bài kiểm tra lặp đi, lặp lại kìm hãm tư duy sáng tạo của học sinh. Mặt khác, muốn đạt hiệu quả cao, học sinh phải thường xuyên ôn lại kiến thức. Do đó, các bài tập lặp đi, lặp lại không phải lúc nào cũng vô tác dụng. Vậy điểm cân bằng nằm ở đâu?

Khó khăn đặt ra ở đây là giáo viên phải lựa chọn điểm cân bằng giữa kiến thức với kỹ năng học tập; giáo viên là trung tâm hay học sinh là trung tâm; chương trình học chuyên sâu theo trục dọc hay chương trình học đa dạng, phát triển theo chiều ngang; thành tích cá nhân hay hoạt động học tập chung của tập thể; trách nhiệm của học sinh và sự tự chủ đi kèm.

Tất nhiên, lý tưởng nhất là đồng thời đạt được cả hai yếu tố trong các cặp đôi trên. Tuy nhiên, ngay cả khi giáo viên phải đánh giá và điều chỉnh liên tục để đạt được sự cân bằng, trạng thái lý tưởng này cũng rất khó xảy ra.

Đạt được sự chuyển biến rộng khắp hệ thống

Về bản chất, mô hình “Dạy ít, học nhiều” là sự chuyển đổi nhận thức, dẫn tới thay đổi trong việc thực hành GD. Mặc dù chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy những ví dụ và nghiên cứu tình huống đơn lẻ, nhưng việc đạt được sự chuyển biến rộng khắp hệ thống là một thách thức rất lớn.

Trước hết, có nhiều dự án phát triển và cải cách GD đặt ra giả định: Tự bản thân các chương trình học và giảng dạy mới đã rõ ràng, tường minh. Do đó, giáo viên có thể áp dụng ngay sau khi tham gia những khóa đào tạo sơ lược. Khi những ý tưởng “vượt trội rõ ràng” của chương trình mới được đưa dồn dập cho giáo viên, họ chỉ cần chuyển từ cách dạy truyền thống sang phương pháp mới và thay đổi thói quen lâu năm.

Trái với suy nghĩ này, việc thay đổi phương pháp sư phạm là một quá trình rất đỗi phức tạp. Bản thân các giáo viên là sản phẩm của thế hệ cũ. Đức tin của họ được hình thành từ những trải nghiệm khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Họ được đào tạo thông qua một hệ thống đức tin khác biệt hoàn toàn với hệ thống đang được hô hào, cổ vũ.

Tuy nhiên, không chỉ giáo viên, mà cả các nhà quản lý GD cũng phải hiểu bản chất và biết cách áp dụng mô hình GD mới, bởi họ là người cung cấp nền tảng để giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy.

Lãnh đạo các trường cần chuyển theo hướng quản lý kiến thức giảng dạy và chương trình học, chứ không chỉ đơn thuần là quản lý hành chính. Với cương vị là đầu tàu, họ phải định hướng và tạo động lực cho giáo viên thực hiện quá trình chuyển đổi quan trọng từ “người thực hiện” trở thành “người kiến thiết”.

Tuy nhiên, ở khía cạnh này, kẻ thù tồi tệ nhất của sự tiến bộ và cải cách có thể chính là thành công. Nhiều phụ huynh đã quen sử dụng thước đo định lượng là thành tích học tập. Trong một thời gian dài, người ta đã quen với suy nghĩ, một học sinh giỏi là học sinh có kết quả học tập xuất sắc. Do đó, các hiệu trưởng khó lòng cho phép mình tách rời quá xa quan điểm cũ, khi họ đang là người đứng mũi chịu sào trước kết quả của trường trong các kỳ thi quốc gia.

Với tâm lý ngại rủi ro như thế, đâu sẽ là triển vọng cho những thay đổi liên tục, trên quy mô rộng trong đó việc dạy các kỹ năng tư duy sáng tạo và phản biện, kết hợp công nghệ thông tin vào dạy và học cũng như các hình thức khuyến khích của bài tập dự án chính là thước đo đánh giá?

Cải cách chứ không vay mượn cơ chế

Ở một chừng mực nào đó, trường hợp của Singapore là ví dụ điển hình cho những cuộc cải cách GD gần đây trong hệ thống GD của Đông Á. Các nước Đài Loan, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore dường như đang háo hức chối bỏ hệ thống mà cả thế giới, đặc biệt là Mỹ muốn có: Một chương trình học toán và khoa học có hệ thống, chặt chẽ và nghiêm ngặt để đổi lấy một nền GD toán học và khoa học đặt trọng tâm là học sinh, đi theo hướng xây dựng xu hướng và tùy theo yêu cầu – hệ thống mà nhiều nhà sư phạm Mỹ đang muốn vứt bỏ.

Tất nhiên, những nước này cũng đang tìm kiếm các cách thức khác nhau để giải quyết những vấn đề như việc học sinh thiếu tính sáng tạo, tập trung vào ghi nhớ hơn là ứng dụng, thiếu sự liên hệ giữa những điều được học trong nhà trường với thực tế cuộc sống v.v…

Nhưng về cơ bản, những gì mà các nhà cải cách Đông Á nhắm đến trong tương lai chính là quá khứ và hiện tại của Mỹ và ngược lại.

Sai lầm của các nhà cải cách Đông Á tập trung vào những điểm sau:

Đầu tiên, họ đã vô tình từ bỏ những điều quý giá. Khi học hỏi từ người khác, họ quên mất rằng những gì họ đạt được vẫn vẹn nguyên giá trị. Do đó, họ đánh mất thế mạnh của mình.

Thứ hai, họ thường có khuynh hướng chỉ nhìn thấy những gì lung linh trong thành tựu của người khác mà bỏ qua các góc khuất.

Thứ ba, họ thường vô tình quên mất điều kiện giúp người khác đạt được thành tựu đó. Họ chỉ tập trung vào việc vay mượn cơ chế mà không tính đến điều kiện về hệ thống, xã hội và văn hóa khiến cơ chế đó hoạt động hiệu quả.

Thứ tư, các nhà cải cách thường nhìn vào chiến lược và thực hành ở góc độ riêng lẻ, bỏ qua khả năng chúng có thể tương tác với nhau tạo ra những tác động như mong muốn. Cuối cùng, họ thường đánh giá kinh nghiệm của nước khác từ góc nhìn của mình, do đó thường hiểu sai vấn đề.

Nhiều hệ thống GD đã thất bại với nỗ lực cải cách tập trung hóa trên diện rộng nhằm tác động đến cách học tập của học sinh. Liệu Singapore có thể chứng minh điều ngược lại trong cuộc cải cách mô hình “Dạy ít, học nhiều” của mình? Câu trả lời hiện thời vẫn đang để ngỏ.

Mặc dù mục đích của chính sách này có thể đúng đắn, nhưng để thật sự tác động và làm thay đổi bản chất của thói quen dạy và học, cuộc cải cách GD của Singapore không thể chỉ dừng lại ở việc thay đổi cấu trúc ở cấp hệ thống mà cần phải giải quyết những vấn đề tinh vi và khó nhằn hơn.

Nếu không, việc thực hiện một mô hình khuyến học, chuyển đổi từ số lượng sang chất lượng trên toàn hệ thống sẽ trở thành những mục tiêu trên giấy.

Chưa có bình luận nào cho bài viết này